Lichen Planus là gì?
Lichen planus là một tình trạng viêm mãn tính có thể ảnh hưởng đến da, niêm mạc, móng tay và tóc. Nó được đặc trưng bởi các nốt phẳng hình đa giác, màu tím đỏ, với các đường trắng mảnh như mạng (đường Wickham) trên bề mặt. Tình trạng này là do hệ miễn dịch gây ra, không lây nhiễm, và ảnh hưởng đến khoảng 1–2% dân số — chủ yếu là người lớn từ 30 đến 60 tuổi. Nó ảnh hưởng đến cả hai giới một cách đồng đều, mặc dù lichen planus miệng có thể phổ biến hơn một chút ở phụ nữ.

Nguyên nhân và Sinh bệnh học
Lichen planus là một phản ứng tự miễn dịch do tế bào T gây ra, nhắm vào lớp tế bào đáy của da. Các yếu tố kích thích chính xác chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Có mối liên hệ với nhiễm virus viêm gan C, một số loại thuốc (thuốc chẹn beta, thuốc ức chế ACE, NSAIDs), trám răng amalgam, và các chất gây dị ứng tiếp xúc.
Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các đợt bùng phát. Một yếu tố di truyền được nghi ngờ, vì tình trạng này đôi khi xuất hiện theo cụm trong các gia đình. Các phản ứng lichenoid do thuốc có thể giống như lichen planus vô căn và cần được xem xét trong chẩn đoán phân biệt.

Triệu chứng và Các dạng
5 Ps cổ điển mô tả các tổn thương da: ngứa, hình đa giác, phẳng, màu tím, và nốt. Các vị trí thường bị ảnh hưởng là cổ tay, cẳng tay, mắt cá chân, và lưng dưới. Lichen planus miệng thể hiện dưới dạng các vết trắng (mô hình lưới), tổn thương, hoặc loét trên niêm mạc miệng, lưỡi, hoặc lợi.
Sự tham gia của móng có thể bao gồm sự gồ ghề, mỏng đi, hoặc mất hoàn toàn móng. Hiện tượng Koebner — sự phát triển của các tổn thương mới tại các vị trí bị kích thích cơ học — là phổ biến và có thể giải thích sự phân bố dọc theo các vết xước hoặc đường thắt lưng.

Chẩn đoán
Chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng — các đường Wickham điển hình dưới kính hiển vi da liễu thường mang tính chẩn đoán. Một mẫu sinh thiết da xác nhận chẩn đoán, cho thấy sự thâm nhập bạch cầu lympho dạng băng đặc trưng tại vùng giao nhau với tổn thương tế bào keratinocyte đáy (viêm da giao diện). Đối với lichen planus miệng nghi ngờ, sinh thiết đặc biệt quan trọng để loại trừ các thay đổi tiền ác tính. Khuyến nghị sàng lọc viêm gan C, vì mối liên hệ này đã được xác lập rõ ràng trong nhiều nghiên cứu.!!

Các lựa chọn điều trị
Corticosteroid tại chỗ là phương pháp điều trị hàng đầu cho lichen planus da. Steroid có độ mạnh cao như clobetasol propionate được sử dụng cho các tổn thương da, trong khi các dạng nhẹ hơn phù hợp cho niêm mạc. Các chất ức chế calcineurin (tacrolimus, pimecrolimus) cung cấp một lựa chọn không có steroid, đặc biệt cho các dạng miệng và sinh dục.
Đối với sự tham gia rộng rãi, có thể xem xét các liệu pháp toàn thân: corticosteroid đường uống, retinoid (acitretin), methotrexate, hoặc liệu pháp ánh sáng (UVB, PUVA). Antihistamine giúp giảm ngứa.

Diễn biến và Tiên lượng
Lichen planus da thường tự giới hạn, tự khỏi ở hầu hết bệnh nhân trong vòng 1–2 năm, mặc dù có thể để lại tình trạng tăng sắc tố sau viêm. Lichen planus miệng thường có diễn biến mãn tính cần quản lý lâu dài — vì các dạng ăn mòn có nguy cơ nhỏ chuyển thành ung thư biểu mô tế bào vảy, việc theo dõi thường xuyên là rất quan trọng.!! Thay đổi ở móng có thể kéo dài. Có thể tái phát, nhưng tiên lượng tổng thể là tốt.

Phân tích Da AI Có Thể Giúp Như Thế Nào
Các nốt phẳng màu tím đặc trưng của lichen planus đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các tình trạng viêm khác như vảy nến, phát ban do thuốc, hoặc eczema. Skinscanner phân tích màu sắc, hình dạng và phân bố của các tổn thương da của bạn để giúp xác định liệu các triệu chứng của bạn có phù hợp với lichen planus hay không. Việc ghi lại hình ảnh thường xuyên cho phép bạn theo dõi sự tiến triển của các tổn thương hiện có, phát hiện sớm các tổn thương mới và theo dõi phản ứng của bạn với điều trị trong nhiều tuần và tháng.
Dòng thời gian hình ảnh này đặc biệt có giá trị cho việc quản lý một tình trạng có thể thay đổi một cách bất ngờ. Đối với những người có tình trạng tăng sắc tố sau viêm sau khi lichen planus tự khỏi, Skinscanner có thể giúp bạn theo dõi sự phai dần dần. Skinscanner không thay thế cho việc đánh giá da liễu hoặc sinh thiết — có thể cần thiết cho chẩn đoán chính xác — nhưng nó cung cấp đánh giá ban đầu hữu ích và hỗ trợ theo dõi liên tục.

